arrow grass
Định nghĩa
Danh từ:
- Loại cây thân thảo sống lâu năm, mọc thành bụi trong vùng nước nông hoặc đầm lầy: "arrow grass" chỉ một loài thực vật thuộc họ Triglochin, thường được tìm thấy ở các khu vực ẩm ướt như đầm lầy, bờ suối. Loại cây này đôi khi có thể gây ngộ độc cho gia súc nếu ăn phải.
Ví dụ sử dụng
- (Người nông dân cảnh báo chúng tôi rằng cỏ mũi tên trong đầm lầy có thể nguy hiểm cho gia súc.)
- (Cỏ mũi tên phát triển tốt nhất ở vùng nước nông và ra những bông hoa nhỏ màu xanh lục.)
Các cách sử dụng nâng cao
"arrow grass poisoning": tình trạng ngộ độc do gia súc ăn phải cỏ mũi tên.
- Veterinarians studied cases of arrow grass poisoning in sheep. (Các bác sĩ thú y đã nghiên cứu các trường hợp ngộ độc cỏ mũi tên ở cừu.)
"arrow grass habitat": môi trường sống của cỏ mũi tên.
- The arrow grass habitat includes wetlands and coastal marshes. (Môi trường sống của cỏ mũi tên bao gồm các vùng đất ngập nước và đầm lầy ven biển.)
Biến thể và từ gần giống
- Arrow grass (n): không có biến thể phổ biến, nhưng có thể được gọi là cỏ mũi tên trong tiếng Việt.
- Marsh grass (n): cỏ đầm lầy (một thuật ngữ chung hơn, không chỉ riêng loại này).
Từ đồng nghĩa
- Triglochin: tên khoa học của chi thực vật chứa "arrow grass".
- Bog grass: cỏ đầm lầy (dùng để chỉ các loại cỏ mọc trong vùng đất lầy, nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "arrow grass".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "arrow grass".